Ngày 12/3/2026, Bộ trưởng Bộ Tài chính đã chính thức ban hành Thông tư 20/2026/TT-BTC quy định chi tiết một số nội dung của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 và Nghị định 320/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp.
Việc ban hành Thông tư 20/2026/TT-BTC được xem là bước hoàn thiện quan trọng trong hệ thống pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân có liên quan có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn trong quá trình xác định chi phí được trừ, áp dụng ưu đãi thuế, xác định doanh thu tính thuế, kê khai và nộp thuế.
Đáng chú ý, Thông tư 20/2026/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 12/3/2026 và áp dụng kể từ kỳ tính thuế năm 2025. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp cần nhanh chóng cập nhật nội dung của thông tư để bảo đảm thực hiện đúng nghĩa vụ thuế và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình kê khai, quyết toán.
Thông tư 20/2026/TT-BTC quy định những nội dung gì?
Theo nội dung ban hành, Thông tư 20/2026/TT-BTC hướng dẫn chi tiết nhiều vấn đề quan trọng liên quan đến Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 và Nghị định 320/2025/NĐ-CP. Đây đều là những nội dung tác động trực tiếp đến công tác kế toán, thuế và quản trị tài chính của doanh nghiệp.
Cụ thể, Thông tư 20/2026/TT-BTC quy định về các nhóm nội dung sau:
- Hồ sơ đối với các khoản chi được tính vào chi phí được trừ theo quy định của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp.
- Hồ sơ hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp đối với một số trường hợp được pháp luật quy định.
- Thời điểm xác định doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp trong một số trường hợp cụ thể.
- Hồ sơ kê khai, nộp thuế của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài đối với phần thu nhập từ dự án đầu tư tại nước ngoài.
- Quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam.
- Việc đăng ký số vốn đầu tư để thực hiện dự án đầu tư mở rộng của doanh nghiệp.
- Nghĩa vụ thuế liên quan đến Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của doanh nghiệp, đặc biệt trong trường hợp tài sản cố định hình thành từ quỹ này được chuyển sang phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Có thể thấy, nội dung của Thông tư 20/2026/TT-BTC không chỉ mang tính hướng dẫn chung mà còn đi sâu vào nhiều tình huống thực tiễn doanh nghiệp thường gặp trong quá trình hoạt động.
1. Hướng dẫn hồ sơ khoản chi được tính vào chi phí được trừ
Một trong những nội dung được doanh nghiệp đặc biệt quan tâm tại Thông tư 20/2026/TT-BTC là quy định về hồ sơ đối với các khoản chi được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế.
Nội dung này được hướng dẫn theo điểm b và điểm c khoản 1 Điều 9 của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025. Theo đó, để một khoản chi được ghi nhận là chi phí được trừ, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về hồ sơ, chứng từ theo quy định pháp luật.
Việc hướng dẫn cụ thể hồ sơ cho các khoản chi được trừ có ý nghĩa rất lớn trong thực tiễn, bởi đây là căn cứ trực tiếp để:
- Xác định đúng thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp;
- Tránh bị loại chi phí khi thanh tra, kiểm tra thuế;
- Giảm thiểu tranh chấp giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế;
- Hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình quyết toán thuế hàng năm.
Trong bối cảnh cơ quan thuế ngày càng tăng cường quản lý, yêu cầu về hồ sơ đối với các khoản chi được trừ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính hợp pháp, hợp lệ và hợp lý của từng khoản chi phí phát sinh.
2. Quy định về hồ sơ hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp
Ngoài vấn đề chi phí được trừ, Thông tư 20/2026/TT-BTC còn hướng dẫn hồ sơ hưởng ưu đãi thuế đối với các trường hợp quy định tại Điều 4, Điều 13, Điều 14 và Điều 15 của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp.
Đây là nội dung rất quan trọng đối với các doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực, địa bàn hoặc dự án thuộc diện được ưu đãi thuế. Trên thực tế, không ít doanh nghiệp đủ điều kiện hưởng ưu đãi nhưng lại thiếu hoặc chưa chuẩn hóa hồ sơ, dẫn đến khó khăn khi kê khai hoặc bị cơ quan thuế yêu cầu giải trình.
Việc Thông tư 20/2026/TT-BTC hướng dẫn rõ hồ sơ hưởng ưu đãi thuế sẽ giúp doanh nghiệp:
- Xác định đúng điều kiện áp dụng ưu đãi thuế TNDN;
- Chuẩn bị đầy đủ tài liệu, chứng từ theo quy định;
- Hạn chế rủi ro bị từ chối ưu đãi thuế do thiếu căn cứ pháp lý;
- Nâng cao tính minh bạch trong quá trình kê khai, quyết toán.
Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp chủ động rà soát lại hoạt động đầu tư, kinh doanh của mình, từ đó tận dụng đúng và đầy đủ các chính sách ưu đãi mà pháp luật cho phép.
3. Hướng dẫn thời điểm xác định doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp
Một điểm đáng chú ý khác tại Thông tư 20/2026/TT-BTC là quy định về thời điểm xác định doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp trong một số trường hợp được nêu tại: Điểm c khoản 2 Điều 8, và Khoản 3 Điều 12 Nghị định 320/2025/NĐ-CP.
Đối với doanh nghiệp, việc xác định đúng thời điểm ghi nhận doanh thu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì đây là căn cứ để xác định kỳ tính thuế, số thuế phải nộp cũng như nghĩa vụ kê khai tương ứng.
Nếu xác định sai thời điểm doanh thu, doanh nghiệp có thể gặp phải các rủi ro như:
- Kê khai sai kỳ tính thuế;
- Bị truy thu thuế;
- Chậm nộp thuế hoặc phát sinh tiền chậm nộp;
- Bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế.
Vì vậy, việc Thông tư 20/2026/TT-BTC hướng dẫn rõ hơn về thời điểm xác định doanh thu tính thuế sẽ giúp doanh nghiệp có căn cứ pháp lý thống nhất khi áp dụng vào thực tế.
4. Hướng dẫn hồ sơ kê khai, nộp thuế đối với doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài
Trong bối cảnh ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế, Thông tư 20/2026/TT-BTC cũng dành nội dung để hướng dẫn hồ sơ kê khai và nộp thuế của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài đối với khoản thu nhập từ dự án đầu tư tại nước ngoài.
Nội dung này được quy định theo khoản 2 Điều 12 Nghị định 320/2025/NĐ-CP.
Đây là vấn đề có tính chuyên sâu, liên quan trực tiếp đến việc quản lý nghĩa vụ thuế đối với phần thu nhập hình thành ngoài lãnh thổ Việt Nam nhưng vẫn thuộc diện phải kê khai theo pháp luật Việt Nam. Với hướng dẫn này, doanh nghiệp có thêm căn cứ để:
- Kê khai đúng phần thu nhập phát sinh từ dự án đầu tư ở nước ngoài;
- Xác định đúng nghĩa vụ thuế phải thực hiện tại Việt Nam;
- Hạn chế sai sót trong trường hợp có yếu tố nước ngoài;
- Chuẩn bị hồ sơ chứng minh rõ ràng, đầy đủ khi làm việc với cơ quan thuế.
Nội dung này đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp có công ty con, chi nhánh, dự án hoặc khoản đầu tư ra nước ngoài trong giai đoạn hiện nay.
5. Thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam
Bên cạnh doanh nghiệp trong nước, Thông tư 20/2026/TT-BTC còn hướng dẫn về thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam theo quy định tại: Điều 2, Khoản 4 Điều 3, và Khoản 3 Điều 12 Nghị định 320/2025/NĐ-CP.
Đây là nhóm quy định có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm nguyên tắc công bằng về nghĩa vụ thuế giữa các chủ thể có hoạt động kinh doanh tại Việt Nam, bất kể là doanh nghiệp trong nước hay doanh nghiệp nước ngoài.
Trong bối cảnh hoạt động đầu tư, thương mại và cung cấp dịch vụ xuyên biên giới ngày càng phát triển, việc có hướng dẫn rõ về thuế đối với doanh nghiệp nước ngoài sẽ giúp:
- Tăng tính minh bạch trong thực hiện nghĩa vụ thuế;
- Giảm vướng mắc trong khâu xác định đối tượng nộp thuế;
- Tạo cơ sở pháp lý cho cơ quan thuế quản lý hiệu quả hơn;
- Hỗ trợ doanh nghiệp hiểu rõ trách nhiệm thuế phát sinh khi có hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.

Đã có Thông tư 20/2026/TT-BTC hướng dẫn luật thuế thu nhập doanh nghiệp và Nghị định 320/2025/NĐ-CP (Hình ảnh từ Internet)
6. Quy định về đăng ký số vốn đầu tư để thực hiện dự án đầu tư mở rộng
Theo Thông tư 20/2026/TT-BTC, việc đăng ký số vốn đầu tư để thực hiện dự án đầu tư mở rộng của doanh nghiệp được thực hiện theo Điều 20 Nghị định 320/2025/NĐ-CP.
Đây là nội dung có liên quan mật thiết đến việc xác định chính sách thuế áp dụng cho dự án đầu tư mở rộng, đặc biệt là trong các trường hợp doanh nghiệp có nhu cầu hưởng ưu đãi thuế hoặc xác định phần thu nhập từ hoạt động đầu tư mở rộng.
Việc quy định rõ về đăng ký số vốn đầu tư sẽ giúp doanh nghiệp:
- Chứng minh quy mô đầu tư mở rộng;
- Có cơ sở làm rõ phạm vi dự án đầu tư được hưởng chính sách thuế;
- Tránh nhầm lẫn giữa dự án đầu tư mới và dự án đầu tư mở rộng;
- Nâng cao khả năng tuân thủ pháp luật thuế và pháp luật đầu tư.
Đây là một trong những điểm mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi thực hiện các kế hoạch mở rộng sản xuất, kinh doanh trong thời gian tới.
7. Nghĩa vụ thuế liên quan đến Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của doanh nghiệp
Một nội dung khá đặc thù nhưng rất đáng chú ý trong Thông tư 20/2026/TT-BTC là quy định về nghĩa vụ thuế trong trường hợp tài sản cố định đã được hình thành từ nguồn Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của doanh nghiệp để phục vụ hoạt động nghiên cứu khoa học và công nghệ nhưng chưa hết hao mòn, sau đó được chuyển sang phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.
Nội dung này được hướng dẫn theo khoản 4 Điều 22 Nghị định 320/2025/NĐ-CP.
Bên cạnh đó, Thông tư cũng quy định mẫu Báo cáo trích lập, sử dụng Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của doanh nghiệp. Việc có biểu mẫu và hướng dẫn cụ thể sẽ giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong công tác lập báo cáo, theo dõi quỹ và thực hiện nghĩa vụ thuế tương ứng.
Đối với doanh nghiệp có hoạt động nghiên cứu, đổi mới công nghệ hoặc đã trích lập quỹ khoa học và công nghệ, đây là nội dung cần được rà soát kỹ để tránh phát sinh sai sót trong quản lý tài sản và nghĩa vụ thuế liên quan.
Đối tượng áp dụng của Thông tư 20/2026/TT-BTC
Theo nội dung ban hành, Thông tư 20/2026/TT-BTC áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân có liên quan đến phạm vi điều chỉnh nêu trên.
Như vậy, không chỉ doanh nghiệp là đối tượng chịu tác động trực tiếp mà các chủ thể khác có liên quan đến hoạt động kê khai, nộp thuế, áp dụng ưu đãi thuế, đầu tư ra nước ngoài, đầu tư mở rộng hoặc quản lý quỹ khoa học và công nghệ cũng cần nghiên cứu và cập nhật kịp thời.
Thông tư 20/2026/TT-BTC có hiệu lực khi nào?
Một trong những thông tin được nhiều doanh nghiệp quan tâm là thời điểm có hiệu lực của Thông tư 20/2026/TT-BTC.
Cụ thể:
- Thông tư 20/2026/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 12/3/2026;
- Áp dụng kể từ kỳ tính thuế năm 2025.
Quy định này cho thấy dù thông tư được ban hành vào tháng 3/2026 nhưng phạm vi áp dụng lại tính từ kỳ tính thuế năm 2025. Do đó, doanh nghiệp cần sớm rà soát hồ sơ, chứng từ, phương pháp xác định doanh thu, chi phí và các chính sách ưu đãi đang áp dụng để bảo đảm phù hợp với quy định mới.
Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi Thông tư 20/2026/TT-BTC có hiệu lực?
Việc Thông tư 20/2026/TT-BTC được ban hành không chỉ mang ý nghĩa bổ sung hướng dẫn pháp lý mà còn tác động trực tiếp đến công tác thuế của doanh nghiệp trong kỳ tính thuế 2025 và các năm tiếp theo.
Do đó, doanh nghiệp nên chủ động:
- Rà soát lại hồ sơ của các khoản chi dự kiến tính vào chi phí được trừ;
- Kiểm tra điều kiện và hồ sơ hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp;
- Xác định đúng thời điểm ghi nhận doanh thu tính thuế;
- Đối chiếu nghĩa vụ thuế đối với các hoạt động đầu tư ra nước ngoài hoặc hoạt động có yếu tố nước ngoài;
- Kiểm tra việc đăng ký vốn đầu tư đối với dự án đầu tư mở rộng;
- Rà soát việc quản lý, sử dụng Quỹ phát triển khoa học và công nghệ nếu có phát sinh.
Việc cập nhật sớm và áp dụng đúng quy định của Thông tư 20/2026/TT-BTC sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro bị xử phạt, truy thu thuế hoặc gặp vướng mắc trong quá trình thanh tra, kiểm tra thuế.
Kết luận
Sự ra đời của Thông tư 20/2026/TT-BTC là bước hoàn thiện quan trọng trong việc hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 và Nghị định 320/2025/NĐ-CP. Thông tư đã làm rõ nhiều nội dung then chốt như chi phí được trừ, hồ sơ ưu đãi thuế, thời điểm xác định doanh thu tính thuế, nghĩa vụ thuế với doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài, doanh nghiệp nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam, đăng ký vốn đầu tư mở rộng và quản lý Quỹ phát triển khoa học và công nghệ.
Trong bối cảnh chính sách thuế ngày càng được hoàn thiện theo hướng chặt chẽ, minh bạch và thực chất hơn, việc chủ động cập nhật Thông tư 20/2026/TT-BTC là yêu cầu cần thiết đối với mọi doanh nghiệp nhằm bảo đảm tuân thủ đúng quy định pháp luật và tối ưu hiệu quả quản trị thuế.



